Thiết bị cân bằng tải Router MikroTik RB4011iGS+RM
Liên hệ
| Thương Hiệu |
MIKROTIK |
|---|---|
| Bảo hành |
12 tháng |
Mô tả
Thiết bị cân bằng tải Router MikroTik RB4011iGS+RM
Đặc điểm nổi bật
- Bộ định tuyến có cấu hình mạnh mẽ vượt trội, giá thành cạnh tranh
- Thiết bị cân bằng tải có 10 cổng Gigabit Ethernet, 01 cổng SFP+ quang 10 Gbps, cấu hình tối đa lên đến 10 Wan
- Cấu hình phần cứng CPU Quad-core 1.4Ghz CPU, 1GB RAM, RouterOS L5.
- PoE in (Cổng port 1), passive, 18 – 57 V, PoE out (Cổng port 10) Passive PoE
- 01 cổng SFP+ quang 10 Gbps, có thể sử dụng kết nối quang với đường truyền nhà mạng hoặc sử dụng làm cổng Uplink quang kết nối với hệ thống chuyển mạch Switch.
- Thiết bị dạng desktop, có tai gắn tủ rack đi kèm.
- Không có Màn hình LCD hiển thị thông tin.
- Hỗ trợ Load Balancing với 8 phương pháp cân bằng tải khác nhau.
- Bộ định tuyến có khả năng chuyển mạch nhãn đa giao thức (MPLS) giá tốt nhất thị trường
- Hệ điều hành RouterOS mạnh mẽ với nhiều tính năng cấu hình linh hoạt: Định tuyến, Firewall, Làm Hostpot Gateway, Quản lý người dùng, Giám sát giới hạn băng thông truy cập, truy cập mạng ảo từ xa IPSec VPN…
- Cấu hình linh hoạt trên từng Port của thiết bị có thể là LAN/WAN
- Ứng dụng dùng cho văn phòng, doanh nghiệp, tòa nhà, trường học, khách sạn, quán café, game net.. đáp ứng từ 300-450 thiết bị kết nối đồng thời, Phù hợp với quy mô từ 300-450 người dùng.
- Xuất xứ: Hãng Mikrotik đến từ Latvia Châu Âu
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Specifications
| Details | |
|---|---|
| Product code | RB4011iGS+RM |
| Architecture | ARM 32bit |
| CPU | AL21400 |
| CPU core count | 4 |
| CPU nominal frequency | auto (533 - 1900) MHz |
| Switch chip model | RTL8367SB |
| Dimensions | 228 x 120 x 30 mm |
| RouterOS license | 5 |
| Operating System | RouterOS v7 |
| Size of RAM | 1 GB |
| Storage size | 512 MB |
| Storage type | NAND |
| MTBF | Approximately 200'000 hours at 25C |
| Tested ambient temperature | -40°C to 70°C |
| IPsec hardware acceleration | Yes |
| Suggested price | $219.00 |
Powering
| Details | |
|---|---|
| Number of DC inputs | 2 (DC jack, PoE-IN) |
| DC jack input Voltage | 12-57 V |
| Max power consumption | 33 W |
| Max power consumption without attachments | 18 W |
| Cooling type | Passive |
| PoE in | Passive PoE |
| PoE in input Voltage | 18-57 V |
PoE-out
| Details | |
|---|---|
| PoE-out ports | Ether10 |
| PoE out | Passive PoE up to 57V |
| Max out per port output (input 18-30 V) | 600 mA |
| Max out per port output (input 30-57 V) | 420 mA |
| Max total out (A) | 600 mA |
Ethernet
| Details | |
|---|---|
| 10/100/1000 Ethernet ports | 10 |
Fiber
| Details | |
|---|---|
| SFP+ ports | 1 |
Peripherals
| Details | |
|---|---|
| Serial console port | RJ45 |
Other
| Details | |
|---|---|
| PCB temperature monitor | Yes |
| Voltage Monitor | Yes |
Certification & Approvals
| Details | |
|---|---|
| Certification | CE, EAC, ROHS |
| IP | IP20 |
Sản phẩm tương tự
Thiết bị cân bằng tải Router MikroTik RB5009UG+S+IN
Liên hệ
Thiết bị cân bằng tải Router Draytek Vigor2962
Liên hệ
Thiết bị cân bằng tải Router Draytek Vigor2927Fac
Liên hệ
Thiết bị cân bằng tải Router Draytek Vigor2927
Liên hệ
Cáp mạng CommScope AMP Cat5e FTP 305m
Liên hệ
Cáp mạng CommScope AMP Cat6 FTP 305m
Liên hệ
Cáp mạng CommScope AMP Cat5e UTP 305m
Liên hệ
