Máy chấm công vân tay RONALD JACK 6869
3.550.000 ₫
Access Point Grandstream GWN7605
2.750.000 ₫
Access Point UniFi U6 Lite
3.650.000 ₫
| Thương Hiệu |
UNIFI |
|---|---|
| Bảo Hành |
12 tháng |
| Thế hệ |
Wifi 6 |
| Băng tần |
2.4GHz và 5GHz |
Mô tả
Access Point UniFi U6 Lite
Đặc điểm nổi bật
- Chuyên dụng: Trong nhà với 2 dải tần sử dụng đồng thời 2.4GHz và 5GHz.
- Chuẩn wifi: 802.11ax Wifi 6 (300Mbps/ 2.4GHz và 1.2Gbps/ 5GHz).
- Cổng kết nối: 01 LAN x 10/100/1000Mbps.
- Anten kép 2×2 MU-MIMO.
- Chế độ hoạt động: Access Point.
- Công suất phát mạnh mẽ, tần số 2.4GHz: 23dBm, 5GHz: 23dBm.
- Bảo mật: WPA-PSK, WPA-Enterprise (WPA/WPA2/WPA3)
- Người dùng đồng thời: 150 người.
- Nguồn PoE chuẩn 802.3af (Đóng gói không kèm POE Adapter).
- Công nghệ Beamforming giúp tối ưu sóng đến từng thiết bị.
- Hỗ trợ VLAN theo chuẩn 802.11Q, WMM, giới hạn tốc độ truy cập AP cho từng người dùng.
- Cấu hình tập trung bằng phần mềm UniFi Controller cài trên máy tính, UniFi Controller Cloud hoặc thiết bị quản lý Cloud Key.
- Hỗ trợ quản lý Guest Portal/Hotspot Support.
- Hỗ trợ roaming trơn chu, Wifi Marketing.
- Phụ kiện đi kèm đế gắn tường, gắn trần.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mã sản phẩm | U6-Lite |
| Kích thước | Ø160 x 32.65 mm (Ø6.3 x 1.3") |
| Nặng | Without Mount: 300 g (10.6 oz) |
| With Mount: 315 g (11.1 oz) | |
| Đặc điểm | Polycarbonate 110 and ADC12 Die Casting |
| Mounting Characteristics | Polycarbonate, SGCC Steel |
| Bộ xử lý | 880 MHz MIPS 1004 KEc |
| Bộ Nhớ | 256 MB |
| Giao diện quản lý | Ethernet In-Band |
| Đường truyền | (1) 10/100/1000 Mbps Ethernet RJ45 |
| Buttons | Factory Reset |
| LEDs | White/Blue |
| Power Method | 802.3af PoE, Passive PoE (48V) |
| Power Supply | 802.3af PoE; 48V, 0.32A PoE Adapter (Not Included) |
| Điện áp | 44 to 57VDC |
| Tiêu thụ năng lượng | 12W |
| 2.4GHz | 23 dBm |
| 5GHz | 23 dBm |
| MIMO | |
| 2.4GHz | 2 x 2 |
| 5GHz | 2 x 2 |
| Throughput Speeds | |
| 2.4GHz | 300 Mbps |
| 5GHz | 1201 Mbps |
| Antenna Gain | |
| 2.4GHz | 2.8 dBi |
| 5GHz | 3 dBi |
| Nhiệt độ hoạt động | -30 to 60° C (-22 to 140° F) |
| Độ ẩm | 5 - 95% Noncondensing |
| Chứng chỉ | CE, FCC, IC |
| Software | |
| Tiêu Chuẩn WIFI | 802.11a/b/g |
| Wi-Fi 4/Wi-Fi 5/Wi-Fi 6 | |
| Bảo mật không dây | WEP, WPA-PSK, WPA-Enterprise (WPA/WPA2/WPA3) |
| BSSID | 8 per Radio |
| VLAN | 802.1Q |
| QoS nâng cao | Per-User Rate Limiting |
| Guest Trafc Isolation | Supported |
| Thiết bị hỗ trợ | 300+ |
| Supported Data Rates (Mbps) | |
| 802.11a | 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps |
| 802.11n (Wi-Fi 4) | 6.5 Mbps to 300 Mbps (MCS0 - MCS15, HT 20/40) |
| 802.11b | 1, 2, 5.5, 11 Mbps |
| 802.11g | 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps |
| 802.11ac (Wi-Fi 5) | 6.5 Mbps to 866.7 Mbps (MCS0 - MCS9 NSS1/2, VHT 20/40/80) |
| 802.11ax (Wi-Fi 6) | 6.3 Mbps to 1.2 Gbps (MCS0 - MCS11 NSS1/2, HE 20/40/80) |
Sản phẩm tương tự
Thiết bị cân bằng tải Router MikroTik RB5009UG+S+IN
6.490.000 ₫
Switch Cisco CBS250-48P-4G-EU
22.736.000 ₫
Thiết bị cân bằng tải Router Draytek Vigor2962
8.800.000 ₫
Thiết bị cân bằng tải Router Draytek Vigor3220
8.400.000 ₫
Thiết bị cân bằng tải Router Draytek Vigor2927
4.590.000 ₫
Router TP-Link Archer C64 Gigabit – Băng Tần Kép AC1200
680.000 ₫
Switch TP-Link LS1005G 5-Port 10/100/1000Mbps
229.000 ₫
